베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kỹ năng làm việc nhóm" (1)
kỹ năng làm việc nhóm
영어
구teamwork skill
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
관련 단어 "kỹ năng làm việc nhóm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kỹ năng làm việc nhóm" (1)
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
